 | [hà nh lý] |
|  | baggage; luggage |
|  | Xe đẩy hà nh lý |
| Luggage trolley |
|  | Hà nh lý của ông nặng quá trá»ng lượng quy định |
| Your luggage is overweight |
|  | Nếu hà nh lý nặng quá trá»ng lượng quy định thì phải trả thêm tiá»n |
| You have to pay extra/a supplement for excess baggage |